|
Khe co giãn răng lược hàn trên mố M1; VHF - C50 |
85.64 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ TA1; VHF - C50 |
52.57 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ TA21, T2; VHF - C100 |
33 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ T5, T16, T20, T25, T29, T34, T42, T46, T50; VHF - C100 |
148.5 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ T9, T12; VHF - C150 |
33 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên mố M1, M2; VHF - C160 |
69.42 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ T4, T9; VHF - C160 |
69.42 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên mố M1, M2; VHF - C160 |
33 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên mố M1, M2; VHF - C160 |
33 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ T3; VHF - C160 |
16.5 Mét |
|
Khe co giãn răng lược hàn trên trụ; VHF - C80 |
13 Mét |